Các biến thể (Dị thể) của 憹

  • Cách viết khác

    惱 𢥯

  • Giản thể

    𢙐

Ý nghĩa của từ 憹 theo âm hán việt

憹 là gì? 憹 (Não, Nông). Bộ Tâm 心 (+13 nét). Tổng 16 nét but (丶丶丨丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶). Ý nghĩa là: Buồn phiền, Sự hận thù, Buồn phiền, Sự hận thù. Từ ghép với 憹 : “áo nông” 懊憹 phiền muộn, buồn bực., “áo nông” 懊憹 phiền muộn, buồn bực. Chi tiết hơn...

Âm:

Não

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Buồn phiền

- “áo nông” 懊憹 phiền muộn, buồn bực.

Danh từ
* Sự hận thù
Âm:

Nông

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Buồn phiền

- “áo nông” 懊憹 phiền muộn, buồn bực.

Danh từ
* Sự hận thù

Từ ghép với 憹