Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 谢
㓔 𧧬 𧬄
謝
谢 là gì? 谢 (Tạ). Bộ Ngôn 言 (+10 nét). Tổng 12 nét but (丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶). Từ ghép với 谢 : 謝謝你 Cám ơn anh, 不値一謝 Không có gì đáng cám ơn, 凋謝 Điêu tàn, 花開花謝 Hoa nở hoa tàn Chi tiết hơn...