Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 脏
臟 髒
𣺹
脏 là gì? 脏 (Táng, Tạng, Tảng). Bộ Nhục 肉 (+6 nét). Tổng 10 nét but (ノフ一一丶一ノ一丨一). Ý nghĩa là: 2. bẩn thỉu. Từ ghép với 脏 : 骯髒 Bẩn thỉu, 淡顏色的布容易髒 Vải màu nhạt dễ bẩn. Xem 臟 [zàng]., 内臟 Nội tạng, phủ tạng, 五臟 Ngũ tạng. Xem 髒 [zang]., 骯髒 Bẩn thỉu Chi tiết hơn...