锡罐 xī guàn
volume volume

Từ hán việt: 【tích quán】

Đọc nhanh: 锡罐 (tích quán). Ý nghĩa là: Hộp thiếc dùng để đựng thực phẩm Hộp thiếc dùng để đóng hộp thực phẩm.

Ý Nghĩa của "锡罐" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

锡罐 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Hộp thiếc dùng để đựng thực phẩm Hộp thiếc dùng để đóng hộp thực phẩm

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 锡罐

  • volume volume

    - 她 tā 倾出 qīngchū 了 le 罐中 guànzhōng 豆子 dòuzi

    - Cô ấy đổ hết đậu trong hộp ra.

  • volume volume

    - 她 tā 从 cóng 罐子 guànzi 里 lǐ 撮 cuō 了 le 一点 yìdiǎn 药 yào

    - Cô ấy nhúp lấy một ít thuốc từ trong lọ.

  • volume volume

    - 她 tā 吃 chī 罐头 guàntou 里 lǐ 的 de 水果 shuǐguǒ

    - Cô ấy ăn trái cây trong hộp.

  • volume volume

    - 我 wǒ 买 mǎi 了 le 一罐 yīguàn 可乐 kělè

    - Tôi mua một lon coca.

  • volume volume

    - 他 tā 送给 sònggěi 我 wǒ 一罐 yīguàn 蜂蜜 fēngmì

    - Anh ấy tặng tôi một bình mật ong.

  • volume volume

    - 得 dé 注意 zhùyì 的 de , 防止 fángzhǐ 他 tā 破罐子破摔 pòguànzipòshuāi , 应该 yīnggāi 尽力 jìnlì 帮助 bāngzhù 他 tā

    - Phải chú ý chút, đừng để anh ta trở nên bất cần, cố gắng giúp đỡ anh ấy.

  • volume volume

    - 我 wǒ 不能 bùnéng 让 ràng 拿 ná 这篇 zhèpiān 和 hé 麦肯锡 màikěnxī 有 yǒu 关联 guānlián 的 de 文章 wénzhāng 冒险 màoxiǎn

    - Tôi không thể có cơ hội về bài báo đã lôi kéo Mackenzie.

  • volume volume

    - 铜合金 tónghéjīn 铜 tóng 与 yǔ 锡 xī 、 锑 tī 、 磷 lín 或 huò 其 qí 物质 wùzhì 构成 gòuchéng 的 de 一种 yīzhǒng 合金 héjīn , 含锡 hánxī , 也 yě 可不 kěbù 含锡 hánxī

    - Đồng hợp kim là một loại hợp kim được tạo thành từ đồng và thiếc, antimôn, phospho hoặc các chất khác, có thể chứa thiếc hoặc không chứa thiếc.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 罐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:23 nét
    • Bộ:Phũ 缶 (+17 nét)
    • Pinyin: Guàn
    • Âm hán việt: Quán
    • Nét bút:ノ一一丨フ丨一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OUTRG (人山廿口土)
    • Bảng mã:U+7F50
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 锡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Kim 金 (+8 nét)
    • Pinyin: Tì , Xī , Xí
    • Âm hán việt: Tích
    • Nét bút:ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XCAPH (重金日心竹)
    • Bảng mã:U+9521
    • Tần suất sử dụng:Cao