试气架 shì qì jià
volume volume

Từ hán việt: 【thí khí giá】

Đọc nhanh: 试气架 (thí khí giá). Ý nghĩa là: sọt thử bóng.

Ý Nghĩa của "试气架" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

试气架 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sọt thử bóng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 试气架

  • volume volume

    - 老师 lǎoshī 叹 tàn 着 zhe 气 qì 看着 kànzhe 试卷 shìjuàn

    - Giáo viên thở dài nhìn bài thi.

  • volume volume

    - 一副 yīfù 担架 dānjià

    - một cái băng-ca

  • volume volume

    - 电气 diànqì 绝缘 juéyuán 用 yòng 叠层 diécéng 圆 yuán 棒材 bàngcái 试验 shìyàn 方法 fāngfǎ

    - Phương pháp thử đối với thanh tròn nhiều lớp để cách điện

  • volume volume

    - 一 yī 听说 tīngshuō 明天 míngtiān 要 yào 考试 kǎoshì , 他 tā 就 jiù 肝儿 gānér 颤 chàn

    - vừa nghe nói mai thi là anh ta run bắn cả người.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 真 zhēn 争气 zhēngqì , 每次 měicì 考试 kǎoshì 都 dōu 名列前茅 mínglièqiánmáo

    - Đứa bé thật không chịu thua kém, mỗi lần thi đều đứng đầu.

  • volume volume

    - 试验 shìyàn 失败 shībài 并 bìng 没有 méiyǒu 使 shǐ 他 tā 气短 qìduǎn

    - thí nghiệm thất bại, không làm anh ấy nhụt chí.

  • volume volume

    - 这次 zhècì 考试 kǎoshì , 我 wǒ 很 hěn 运气 yùnqi

    - Lần thi này, tôi rất may mắn.

  • - 考试 kǎoshì 终于 zhōngyú 结束 jiéshù 了 le , 真是 zhēnshi 松 sōng 了 le 一口气 yìkǒuqì !

    - Cuối cùng kỳ thi cũng kết thúc rồi, thật là nhẹ nhõm!

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 架›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Jià
    • Âm hán việt: Giá
    • Nét bút:フノ丨フ一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KRD (大口木)
    • Bảng mã:U+67B6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 试›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+6 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thí
    • Nét bút:丶フ一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVIPM (戈女戈心一)
    • Bảng mã:U+8BD5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao