葡萄胎 pútáo tāi
volume volume

Từ hán việt: 【bồ đào thai】

Đọc nhanh: 葡萄胎 (bồ đào thai). Ý nghĩa là: chửa trứng; thai trứng.

Ý Nghĩa của "葡萄胎" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

葡萄胎 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chửa trứng; thai trứng

病、妇女受孕后胚胎发育异常,在子宫内形成许多成串的葡萄状小囊,囊内含有液体一般症状是子宫胀大较快,阴道出血,腹痛、恶心、水肿等,能引起子宫穿孔或严重的贫血

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 葡萄胎

  • volume volume

    - 吐鲁番 tǔlǔfān 的 de 葡萄 pútao 很 hěn 著名 zhùmíng

    - nho ở Tu-ru-phan rất nổi tiếng.

  • volume volume

    - 像是 xiàngshì 我 wǒ 还 hái 不 bù 认识 rènshí 任何 rènhé 葡萄牙人 pútaoyárén

    - Giống như tôi chưa gặp bất kỳ người Bồ Đào Nha nào.

  • volume volume

    - 你 nǐ 喜欢 xǐhuan 吃 chī 葡萄 pútao 吗 ma

    - Cậu thích ăn nho không?

  • volume volume

    - 你 nǐ 喜欢 xǐhuan 吃 chī 葡萄 pútao 吗 ma ?

    - Em có thích ăn nho không?

  • volume volume

    - 他 tā 输液 shūyè 输 shū 的 de 是 shì 葡萄糖 pútaotáng

    - Dịch truyền anh ấy truyền là glucose.

  • volume volume

    - 以 yǐ 这个 zhègè 价格 jiàgé , 这 zhè 葡萄酒 pútaojiǔ 算是 suànshì 物美价廉 wùměijiàlián 了 le

    - Rượu nho mà với cái giá này thì có thể coi là ngon bổ rẻ rồi!

  • volume volume

    - 他 tā 拒绝 jùjué 喝 hē 黑 hēi 比诺 bǐnuò 葡萄酒 pútaojiǔ

    - Anh ấy từ chối uống pinot noir

  • volume volume

    - 他 tā 给 gěi 我 wǒ 买 mǎi 了 le 很多 hěnduō 葡萄 pútao

    - Anh ấy mua cho tớ rất nhiều nho.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 胎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+5 nét)
    • Pinyin: Tāi
    • Âm hán việt: Thai
    • Nét bút:ノフ一一フ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BIR (月戈口)
    • Bảng mã:U+80CE
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 萄›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
    • Pinyin: Táo
    • Âm hán việt: Đào
    • Nét bút:一丨丨ノフノ一一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TPOU (廿心人山)
    • Bảng mã:U+8404
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 葡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+9 nét)
    • Pinyin: Bèi , Pú
    • Âm hán việt: Bồ
    • Nét bút:一丨丨ノフ一丨フ一一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TPIB (廿心戈月)
    • Bảng mã:U+8461
    • Tần suất sử dụng:Cao