糙皮病 cào pí bìng
volume volume

Từ hán việt: 【tháo bì bệnh】

Đọc nhanh: 糙皮病 (tháo bì bệnh). Ý nghĩa là: pellagra (thuốc).

Ý Nghĩa của "糙皮病" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

糙皮病 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. pellagra (thuốc)

pellagra (medicine)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 糙皮病

  • volume volume

    - 天气 tiānqì 寒冷 hánlěng , 皮肤 pífū 变得 biànde 粗糙 cūcāo

    - Thời tiết lạnh, da trở nên thô ráp.

  • volume volume

    - 他 tā 专治 zhuānzhì 皮肤病 pífūbìng

    - Anh ấy chuyên trị bệnh ngoài da.

  • volume volume

    - 个大子 gèdàzǐ 多 duō 眼下 yǎnxià 正是 zhèngshì 吃 chī 皮皮虾 pípíxiā 的 de 好 hǎo 时候 shíhou

    - Có rất nhiều người lớn tuổi, và bây giờ là thời điểm tốt để ăn bề bề

  • volume volume

    - 不要 búyào 把 bǎ 病毒 bìngdú 传染给 chuánrǎngěi 别人 biérén

    - Đừng lây virus cho người khác.

  • volume volume

    - 这 zhè 孩子 háizi 真皮 zhēnpí 实 shí , 从来 cónglái 没闹 méinào 过病 guòbìng

    - đứa bé này thật khoẻ mạnh, chưa bệnh bao giờ.

  • volume volume

    - 蟾蜍 chánchú 的 de 皮肤 pífū 很 hěn 粗糙 cūcāo

    - Da của con cóc rất thô.

  • volume volume

    - 野猪 yězhū 的 de 皮肤 pífū 很 hěn 粗糙 cūcāo

    - Da của lợn rừng rất thô ráp.

  • volume volume

    - 我 wǒ 当时 dāngshí 被 bèi 一个 yígè 嬉皮 xīpí 女 nǚ 传染 chuánrǎn 到 dào 淋病 lìnbìng

    - Tôi đã bắt được tiếng vỗ tay từ một số cô gái hippie mà tôi đã chết tiệt.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 病›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+5 nét)
    • Pinyin: Bìng
    • Âm hán việt: Bệnh
    • Nét bút:丶一ノ丶一一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KMOB (大一人月)
    • Bảng mã:U+75C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 皮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bì 皮 (+0 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì
    • Nét bút:フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+76AE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 糙›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Mễ 米 (+10 nét)
    • Pinyin: Cāo
    • Âm hán việt: Tháo
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶ノ一丨一丨フ一丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FDYHR (火木卜竹口)
    • Bảng mã:U+7CD9
    • Tần suất sử dụng:Trung bình