爱滋病 àizībìng
volume volume

Từ hán việt: 【ái tư bệnh】

Đọc nhanh: 爱滋病 (ái tư bệnh). Ý nghĩa là: AIDS; bệnh xi-đa; bệnh AIDS.

Ý Nghĩa của "爱滋病" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

爱滋病 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. AIDS; bệnh xi-đa; bệnh AIDS

同"艾滋病"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 爱滋病

  • volume volume

    - 艾滋病 àizībìng 可以 kěyǐ 通过 tōngguò 血液 xuèyè 传播 chuánbō

    - AIDS có thể lây qua đường máu

  • volume volume

    - 艾滋病 àizībìng 被 bèi 称为 chēngwéi 十大 shídà 流行病 liúxíngbìng 之一 zhīyī

    - AIDS được coi là một trong mười bệnh dịch hàng đầu.

  • volume volume

    - 艾滋病 àizībìng 是 shì 一种 yīzhǒng 危害性 wēihàixìng 极大 jídà 的 de 转 zhuǎn 染病 rǎnbìng

    - AIDS là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm

  • volume volume

    - 爱情 àiqíng 的 de 滋味 zīwèi 让 ràng 人 rén 陶醉 táozuì

    - Hương vị của tình yêu khiến người ta say mê.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 都 dōu 尝过 chángguò 爱 ài 的 de 滋味 zīwèi

    - Tất cả chúng ta đều đã nếm trải hương vị của tình yêu.

  • volume volume

    - 那个 nàgè 哮喘病 xiàochuǎnbìng 人 rén 还 hái 真 zhēn 可爱 kěài

    - Anh chàng hen suyễn thật sự rất dễ thương.

  • volume volume

    - 真正 zhēnzhèng 爱过 àiguò 的 de 人 rén , 不 bù 可能 kěnéng 没尝过 méichángguò 吃醋 chīcù 的 de 滋味 zīwèi

    - Người đã từng yêu thật sự, không thể nào chưa nếm trải qua mùi vị của ghen tuông.

  • volume volume

    - 一家 yījiā 三口 sānkǒu 疑似 yísì 新冠 xīnguān 肺炎 fèiyán , 爸妈 bàmā 已 yǐ 卧病 wòbìng 不起 bùqǐ

    - Một nhà ba người nghi nhiếm covid 19, bố mẹ đã ốm nằm liệt giường.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 滋›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+9 nét)
    • Pinyin: Cí , Zī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ETVI (水廿女戈)
    • Bảng mã:U+6ECB
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 爱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Trảo 爪 (+6 nét)
    • Pinyin: ài
    • Âm hán việt: Ái
    • Nét bút:ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BBKE (月月大水)
    • Bảng mã:U+7231
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 病›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+5 nét)
    • Pinyin: Bìng
    • Âm hán việt: Bệnh
    • Nét bút:丶一ノ丶一一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KMOB (大一人月)
    • Bảng mã:U+75C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao