独立基础 dúlì jīchǔ
volume volume

Từ hán việt: 【độc lập cơ sở】

Đọc nhanh: 独立基础 (độc lập cơ sở). Ý nghĩa là: Móng độc lập.

Ý Nghĩa của "独立基础" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

独立基础 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Móng độc lập

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 独立基础

  • volume volume

    - 婚姻 hūnyīn 要 yào 建立 jiànlì 在 zài 爱情 àiqíng 的 de 基础 jīchǔ 上 shàng

    - Hôn nhân phải được xây dựng trên tình yêu.

  • volume volume

    - 比较 bǐjiào 建立 jiànlì 在 zài 现金 xiànjīn 基础 jīchǔ 上 shàng

    - Chúng tôi đang dựa trên cơ sở tiền mặt.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 基础知识 jīchǔzhīshí 非常 fēicháng 扎实 zhāshí

    - Kiến thức cơ bản của anh ấy vô cùng chắc chắn.

  • volume volume

    - 真诚 zhēnchéng 是 shì 建立 jiànlì 信任 xìnrèn 的 de 基础 jīchǔ

    - Thành thật là nền tảng để xây dựng niềm tin.

  • volume volume

    - 友谊 yǒuyì 建立 jiànlì 在 zài 信任 xìnrèn 的 de 基础 jīchǔ 上 shàng

    - Tình bạn được xây dựng dựa trên sự tin tưởng.

  • volume volume

    - 好 hǎo 成绩 chéngjì 建立 jiànlì 在 zài 努力 nǔlì 的 de 基础 jīchǔ 上 shàng

    - Kết quả tốt được xây dựng trên sự cố gắng.

  • volume volume

    - 两国 liǎngguó 在 zài 平等互利 píngděnghùlì 的 de 基础 jīchǔ 上 shàng 订立 dìnglì 了 le 贸易协定 màoyìxiédìng

    - hai nước đã ký kết hiệp ước mậu dịch trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi.

  • volume volume

    - 他 tā 自小 zìxiǎo 就 jiù 独立 dúlì 了 le

    - Anh ấy đã độc lập từ khi còn nhỏ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 基›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+8 nét)
    • Pinyin: Jī , Jīn
    • Âm hán việt: Cơ
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TCG (廿金土)
    • Bảng mã:U+57FA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 独›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+6 nét)
    • Pinyin: Dú
    • Âm hán việt: Độc
    • Nét bút:ノフノ丨フ一丨一丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHLMI (大竹中一戈)
    • Bảng mã:U+72EC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 础›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+5 nét)
    • Pinyin: Chǔ
    • Âm hán việt: Sở
    • Nét bút:一ノ丨フ一フ丨丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRUU (一口山山)
    • Bảng mã:U+7840
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 立›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Lập 立 (+0 nét)
    • Pinyin: Lì , Wèi
    • Âm hán việt: Lập
    • Nét bút:丶一丶ノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YT (卜廿)
    • Bảng mã:U+7ACB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao