Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 础
礎
𥗈
础 là gì? 础 (Sở). Bộ Thạch 石 (+5 nét). Tổng 10 nét but (一ノ丨フ一フ丨丨フ丨). Ý nghĩa là: đá tảng. Từ ghép với 础 : 基礎 Nền tảng, nền móng, cơ sở. Chi tiết hơn...