滚梯 gǔntī
volume volume

Từ hán việt: 【cổn thê】

Đọc nhanh: 滚梯 (cổn thê). Ý nghĩa là: thang cuốn.

Ý Nghĩa của "滚梯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

滚梯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thang cuốn

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 滚梯

  • volume volume

    - 他 tā 按键 ànjiàn 招呼 zhāohu 电梯 diàntī

    - Anh ấy nhấn nút gọi thang máy.

  • volume volume

    - 他 tā 跑 pǎo 下楼梯 xiàlóutī

    - Anh ấy chạy xuống cầu thang.

  • volume volume

    - 他 tā 真的 zhēnde 该 gāi 滚蛋 gǔndàn 了 le

    - Anh ta thực sự nên biến đi.

  • volume volume

    - 他 tā 用 yòng 冰凉 bīngliáng 的 de 手 shǒu 捧起 pěngqǐ 一杯 yībēi 滚热 gǔnrè 的 de 巧克力 qiǎokèlì 饮料 yǐnliào

    - Anh ta cầm lấy một cốc nước cacao nóng hổi bằng bàn tay lạnh giá.

  • volume volume

    - 他 tā 从 cóng 楼梯 lóutī 上 shàng 摔下来 shuāixiàlai

    - Anh ấy té từ trên cầu thang xuống.

  • volume volume

    - 他 tā 正 zhèng 走向 zǒuxiàng 西面 xīmiàn 的 de 电梯 diàntī

    - Anh ấy đang đi về phía thang máy phía tây.

  • volume volume

    - 他 tā 攀着 pānzhe 梯子 tīzi 往 wǎng 树上 shùshàng 爬 pá

    - Anh ấy leo thang lên cây.

  • volume volume

    - 麦浪 màilàng 翻滚 fāngǔn , 一望无际 yíwàngwújì

    - sóng lúa cuồn cuộn, mênh mông bát ngát.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 梯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+7 nét)
    • Pinyin: Tī , Tí
    • Âm hán việt: Thê
    • Nét bút:一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DCNH (木金弓竹)
    • Bảng mã:U+68AF
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 滚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+10 nét)
    • Pinyin: Gǔn
    • Âm hán việt: Cổn
    • Nét bút:丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EYCV (水卜金女)
    • Bảng mã:U+6EDA
    • Tần suất sử dụng:Cao