欧莳萝 ōu shí luó
volume volume

Từ hán việt: 【âu thì la】

Đọc nhanh: 欧莳萝 (âu thì la). Ý nghĩa là: thì là (nhôm cyminum).

Ý Nghĩa của "欧莳萝" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

欧莳萝 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thì là (nhôm cyminum)

cumin (Cuminum cyminum)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 欧莳萝

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 梦想 mèngxiǎng 是 shì 有 yǒu 一次 yīcì 欧洲 ōuzhōu 之 zhī 行 xíng

    - Ước mơ của anh ấy là có một chuyến đi châu Âu.

  • volume volume

    - 你 nǐ 凉拌 liángbàn 的 de 萝卜 luóbo 很 hěn 好吃 hǎochī

    - Củ cải mà bạn trộn rất ngon.

  • volume volume

    - 他 tā 去 qù 欧州 ōuzhōu 旅行 lǚxíng 了 le

    - Anh ấy đi du lịch châu Âu rồi.

  • volume volume

    - 金额 jīné 已 yǐ 突破 tūpò 了 le 10000 欧元 ōuyuán

    - Số tiền đã vượt quá 10.000 euro.

  • volume

    - 你 nǐ 喜欢 xǐhuan 吃 chī 菠萝蜜 bōluómì 吗 ma ?

    - Cậu thích ăn mít không?

  • volume volume

    - 你 nǐ 不能 bùnéng 一次 yīcì 吃太多 chītàiduō 菠萝 bōluó

    - Bạn không thể ăn quá nhiều dứa một lúc.

  • volume volume

    - 你 nǐ 带 dài 了 le 一块 yīkuài 红萝卜 hóngluóbo 来 lái

    - Bạn đã mang theo một củ cà rốt.

  • volume volume

    - 伊欧 yīōu 姨丈 yízhàng 看 kàn 完 wán 《 会见 huìjiàn 新闻界 xīnwénjiè 》 后 hòu 看到 kàndào 她 tā 倒 dào 在 zài 沙发 shāfā 上 shàng

    - Chú Zio đã tìm thấy cô trên đi văng sau cuộc Gặp gỡ với Báo chí.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 欧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Khiếm 欠 (+4 nét)
    • Pinyin: ōu , ǒu
    • Âm hán việt: Âu , Ẩu
    • Nét bút:一ノ丶フノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SKNO (尸大弓人)
    • Bảng mã:U+6B27
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 莳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+7 nét)
    • Pinyin: Shí , Shì
    • Âm hán việt: Thi , Thì
    • Nét bút:一丨丨丨フ一一一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TADI (廿日木戈)
    • Bảng mã:U+83B3
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp
  • 萝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
    • Pinyin: Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:一丨丨丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XTWLN (重廿田中弓)
    • Bảng mã:U+841D
    • Tần suất sử dụng:Cao