Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 莳
蒔
𦱎 𦱗 𦸎
莳 là gì? 莳 (Thi, Thì). Bộ Thảo 艸 (+7 nét). Tổng 10 nét but (一丨丨丨フ一一一丨丶). Từ ghép với 莳 : 蒔秧 Cấy lúa lại. Chi tiết hơn...