松塔儿 sōng tǎ er
volume volume

Từ hán việt: 【tùng tháp nhi】

Đọc nhanh: 松塔儿 (tùng tháp nhi). Ý nghĩa là: quả thông; trái thông.

Ý Nghĩa của "松塔儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

松塔儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. quả thông; trái thông

松球

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 松塔儿

  • volume volume

    - 溏 táng 心儿 xīnér 松花 sōnghuā

    - trứng bắc thảo lòng đào; trứng muối lòng đào.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 干起 gànqǐ 活儿 huóer 来 lái , 哪个 něigè 也 yě 不 bù 稀松 xīsōng

    - bọn họ khi làm việc không một ai lơ là.

  • volume volume

    - 一到 yídào 春节 chūnjié , 街面儿上 jiēmiànershàng 特别 tèbié 热闹 rènao

    - khi mùa xuân đến, phố xá thật là náo nhiệt.

  • volume volume

    - 一头 yītóu 骡子 luózi 拉 lā 这么 zhème 多 duō 煤 méi , 真 zhēn 够劲儿 gòujìner

    - con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.

  • volume volume

    - 一堆 yīduī 烂 làn 事儿 shìer

    - Một vớ bòng bong.

  • volume volume

    - 松树 sōngshù 出 chū 黏儿 niánér 了 le

    - thông cho nhựa.

  • volume volume

    - 一块 yīkuài 很大 hěndà 的 de 通知 tōngzhī 牌儿 páiér

    - Một tấm bảng thông báo to.

  • volume volume

    - 小 xiǎo 松鼠 sōngshǔ 乖 guāi 觉得 juéde 很 hěn , 听到 tīngdào 了 le 一点儿 yīdiǎner 响声 xiǎngshēng 就 jiù 溜 liū 跑 pǎo 了 le

    - con sóc nhỏ rất lanh, vừa nghe tiếng động đã chạy vụt đi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 塔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+9 nét)
    • Pinyin: Dā , Tǎ
    • Âm hán việt: Tháp , Đáp
    • Nét bút:一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GTOR (土廿人口)
    • Bảng mã:U+5854
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 松›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Sōng
    • Âm hán việt: Tung , Tông , Tùng
    • Nét bút:一丨ノ丶ノ丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DCI (木金戈)
    • Bảng mã:U+677E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao