拉夫堡 lāfū bǎo
volume volume

Từ hán việt: 【lạp phu bảo】

Đọc nhanh: 拉夫堡 (lạp phu bảo). Ý nghĩa là: Loughborough, thành phố thuộc Anh.

Ý Nghĩa của "拉夫堡" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Loughborough, thành phố thuộc Anh

Loughborough, English city

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拉夫堡

  • volume volume

    - 克拉科夫 kèlākēfū 可 kě 没有 méiyǒu 田 tián

    - Không có lĩnh vực nào ở Krakow.

  • volume volume

    - 拉夫 lāfū

    - bắt phu

  • volume volume

    - 联系 liánxì 你 nǐ 在 zài 特拉维夫 tèlāwéifū 的 de 人 rén

    - Tiếp cận với người dân của bạn ở Tel Aviv.

  • volume volume

    - 斯拉夫 sīlāfū 神话 shénhuà 中 zhōng 的 de 沼泽 zhǎozé 精灵 jīnglíng

    - Một linh hồn đầm lầy từ văn hóa dân gian Slav.

  • volume volume

    - 那个 nàgè 拉尔夫 lāěrfū 太笨 tàibèn 了 le

    - Ralph đó thật ngu ngốc.

  • volume volume

    - 以色列 yǐsèliè 特拉维夫 tèlāwéifū 郊区 jiāoqū 的 de 人 rén 控制 kòngzhì

    - Từ điện thoại ngoại ô aviv.

  • volume volume

    - 波 bō 萨拉 sàlā 残忍 cánrěn 的 de 杀害 shāhài 了 le 公爵夫人 gōngjuéfūrén

    - Bosola giết nữ công tước một cách tàn nhẫn.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 在 zài 特拉维夫 tèlāwéifū 是 shì 这么 zhème 称呼 chēnghū 他 tā 的 de 吗 ma

    - Đó có phải là những gì họ gọi anh ta ở Tel Aviv?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 堡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+9 nét)
    • Pinyin: Bǎo , Bǔ , Pù
    • Âm hán việt: Bảo
    • Nét bút:ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:ODG (人木土)
    • Bảng mã:U+5821
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 夫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:đại 大 (+1 nét)
    • Pinyin: Fū , Fú
    • Âm hán việt: Phu , Phù
    • Nét bút:一一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:QO (手人)
    • Bảng mã:U+592B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao