另觅新欢 lìng mì xīnhuān
volume volume

Từ hán việt: 【lánh mịch tân hoan】

Đọc nhanh: 另觅新欢 (lánh mịch tân hoan). Ý nghĩa là: Một chút trên mặt, tìm kiếm hạnh phúc ở nơi khác (cách nói tục ngữ chỉ tình dục ngoài hôn nhân), bỏ vợ bỏ con.

Ý Nghĩa của "另觅新欢" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

另觅新欢 khi là Thành ngữ (có 3 ý nghĩa)

✪ 1. Một chút trên mặt

a bit on the side

✪ 2. tìm kiếm hạnh phúc ở nơi khác (cách nói tục ngữ chỉ tình dục ngoài hôn nhân)

to seek happiness elsewhere (euphemism for extramarital sex)

✪ 3. bỏ vợ bỏ con

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 另觅新欢

  • volume volume

    - 我 wǒ 可不 kěbù 喜欢 xǐhuan 大富翁 dàfùwēng 的 de 新 xīn 版本 bǎnběn

    - Tôi không quan tâm đến các ấn bản mới của Độc quyền.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 白天 báitiān 的 de 清新 qīngxīn 空气 kōngqì

    - Anh ấy thích bầu không khí tươi mát vào ban ngày.

  • volume volume

    - 她般 tābān 欢笑 huānxiào 着 zhe 迎接 yíngjiē 新年 xīnnián

    - Cô ấy cười vui vẻ đón năm mới.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 在 zài 网上 wǎngshàng 览 lǎn 新闻 xīnwén

    - Anh ấy thích xem tin tức trên mạng.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 阅读 yuèdú 国际 guójì 新闻 xīnwén

    - Anh ấy thích đọc tin tức quốc tế.

  • volume volume

    - 一同 yītóng 欢度 huāndù 新年 xīnnián

    - Cùng đón mừng năm mới.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 欢欣 huānxīn 地 dì 迎接 yíngjiē 新年 xīnnián

    - Chúng tôi vui vẻ đón năm mới.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喜欢 xǐhuan 新奇 xīnqí 的 de 东西 dōngxī

    - Tôi thích những thứ mới lạ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 另›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Lìng
    • Âm hán việt: Lánh
    • Nét bút:丨フ一フノ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:RKS (口大尸)
    • Bảng mã:U+53E6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 新›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+9 nét)
    • Pinyin: Xīn
    • Âm hán việt: Tân
    • Nét bút:丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YDHML (卜木竹一中)
    • Bảng mã:U+65B0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 欢›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khiếm 欠 (+2 nét)
    • Pinyin: Huān
    • Âm hán việt: Hoan
    • Nét bút:フ丶ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ENO (水弓人)
    • Bảng mã:U+6B22
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 觅›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Trảo 爪 (+4 nét), kiến 見 (+4 nét)
    • Pinyin: Mì
    • Âm hán việt: Mịch
    • Nét bút:ノ丶丶ノ丨フノフ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BBHU (月月竹山)
    • Bảng mã:U+89C5
    • Tần suất sử dụng:Cao