Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 觅
覓
覔 𥦀 𧠘 𧠙 𧠨
觅 là gì? 觅 (Mịch). Bộ Trảo 爪 (+4 nét), kiến 見 (+4 nét). Tổng 8 nét but (ノ丶丶ノ丨フノフ). Ý nghĩa là: tìm kiếm. Từ ghép với 觅 : 尋覓 Tìm kiếm, 覓路 Tìm đường, dò đường đi Chi tiết hơn...