Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
另 là gì? 另 (Lánh). Bộ Khẩu 口 (+2 nét). Tổng 5 nét but (丨フ一フノ). Ý nghĩa là: 1. khác, 2. riêng biệt, Riêng, khác. Từ ghép với 另 : 另有任務 Có nhiệm vụ khác, 另封 Gói riêng, 另紙抄寄 Chép riêng một bản để gởi, 另一回事 Một việc khác., “lánh phong” 另封 gói riêng Chi tiết hơn...