傍晚儿 bàngwǎn er
volume volume

Từ hán việt: 【bàng vãn nhi】

Đọc nhanh: 傍晚儿 (bàng vãn nhi). Ý nghĩa là: sẩm tối.

Ý Nghĩa của "傍晚儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

傍晚儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sẩm tối

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 傍晚儿

  • volume volume

    - 傍晚 bàngwǎn , 天色 tiānsè 渐渐 jiànjiàn 变暗 biànàn

    - Chiều tối, trời dần dần tối lại.

  • volume volume

    - 今儿 jīner 晚上 wǎnshang 我 wǒ 值班 zhíbān

    - Tối hôm nay tôi trực ban.

  • volume volume

    - 傍晚 bàngwǎn 的 de 空气 kōngqì 很 hěn 清新 qīngxīn

    - Không khí chiều tối rất trong lành.

  • volume volume

    - 傍晚 bàngwǎn 人们 rénmen 忙碌 mánglù 归 guī 家 jiā

    - Nhá nhem tối, mọi người tất bật trở về nhà.

  • volume volume

    - 不用说 búyòngshuō , 夏日 xiàrì 的 de 傍晚 bàngwǎn 是 shì 多么 duōme 美 měi

    - Không cần phải nói, buổi tối hè thật là đẹp.

  • volume volume

    - 傍晚 bàngwǎn , 鸟儿 niǎoér 纷纷 fēnfēn 栖于 qīyú 树上 shùshàng

    - Chập tối, chim chóc nhao nhao đậu trên cành cây.

  • volume volume

    - 傍亮儿 bàngliàngér 的 de 时候 shíhou , 太阳 tàiyang 刚刚 gānggang 升起 shēngqǐ

    - Vào lúc tờ mờ sáng, mặt trời vừa mới mọc.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 晚上 wǎnshang 开会 kāihuì 就 jiù 决定 juédìng 这件 zhèjiàn 事儿 shìer , 你 nǐ 听信 tīngxìn 吧 ba

    - tối nay mở cuộc họp để quyết định việc này, anh đợi tin nhé.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 傍›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+10 nét)
    • Pinyin: Bàng , Páng
    • Âm hán việt: Bàng , Bạng
    • Nét bút:ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:OYBS (人卜月尸)
    • Bảng mã:U+508D
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 晚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+7 nét)
    • Pinyin: Wǎn
    • Âm hán việt: Vãn
    • Nét bút:丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ANAU (日弓日山)
    • Bảng mã:U+665A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao