估堆儿 gū duī er
volume volume

Từ hán việt: 【cổ đôi nhi】

Đọc nhanh: 估堆儿 (cổ đôi nhi). Ý nghĩa là: đánh giá số lượng và giá cả của món hàng.

Ý Nghĩa của "估堆儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

估堆儿 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đánh giá số lượng và giá cả của món hàng

估计成堆商品的数量或价格

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 估堆儿

  • volume volume

    - 前面 qiánmiàn 有个 yǒugè 草堆 cǎoduī 儿 ér

    - Phía trước có một đống cỏ.

  • volume volume

    - 把 bǎ 棋子 qízǐ 都 dōu 胡噜 húlū 到 dào 一堆 yīduī 儿 ér

    - thu gọn quân cờ vào một chỗ.

  • volume volume

    - 那边 nàbiān 的 de 垃圾堆 lājīduī 儿 ér 很 hěn 难闻 nánwén 的 de

    - Đống rác ở đằng kia rất hôi.

  • volume volume

    - 那边 nàbiān 有 yǒu 一堆 yīduī 小孩儿 xiǎoháier 在 zài 过 guò 马路 mǎlù

    - Đằng kia có một đám trẻ đang qua đường.

  • volume volume

    - 一堆 yīduī 烂 làn 事儿 shìer

    - Một vớ bòng bong.

  • volume volume

    - 屋里 wūlǐ 堆得 duīdé 连 lián 下脚 xiàjiǎo 的 de 空儿 kòngér 都 dōu 没有 méiyǒu

    - Trong nhà đồ đạc chất đống không còn chỗ trống để mà đi.

  • volume volume

    - 太阳 tàiyang 出来 chūlái 了 le , 雪堆 xuěduī 儿 ér 慢慢 mànmàn 融化 rónghuà 了 le

    - Mặt trời mọc lên rồi, đống tuyết từ từ tan chảy.

  • volume volume

    - 请 qǐng 把 bǎ 棋子 qízǐ 都 dōu 胡噜 húlū 到 dào 一堆 yīduī 儿 ér

    - Hãy thu gọn quân cờ vào một chỗ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 估›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Gū , Gǔ , Gù
    • Âm hán việt: Cổ
    • Nét bút:ノ丨一丨丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OJR (人十口)
    • Bảng mã:U+4F30
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 堆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+8 nét)
    • Pinyin: Duī
    • Âm hán việt: Đôi , Đồi
    • Nét bút:一丨一ノ丨丶一一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GOG (土人土)
    • Bảng mã:U+5806
    • Tần suất sử dụng:Rất cao