HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 军 jūn

    Quân Đội, Quân

  • 军事 jūnshì

    Quân Sự

  • 卡 kǎ

    Thẻ, Vé

  • 卡通 kǎtōng

    Truyện Tranh, Phim Hoạt Hình

  • 开除 kāichú

    Khai Trừ

  • 开刀 kāidāo

    Khai Đao, Thi Hành Án Tử, Giết

  • 开发 kāifā

    Phát Triển (Hệ Thố

  • 开户 kāihù

    Mở Tài Khoản, Đăng Ký Tài Khoản

  • 开课 kāikè

    Nhập Học, Khai Giảng, Khai Khoá

  • 开明 kāimíng

    Khai Sáng, Tiến Bộ

  • 开设 kāishè

    Mở (Cửa Hàng, Nhà Máy, Dự Án …), Lên Lịch Học, Mở Môn Học

  • 开拓 kāi tuò

    Khai Khẩn

  • 开演 kāiyǎn

    Bắt Đầu Diễn, Bắt Đầu Chiếu, Bắt Đầu Hát

  • 砍 kǎn

    Chặt, Chém

  • 看得起 kàndéqǐ

    Coi Trọng, Xem Trọng

  • 看家 kān jiā

    Giữ Nhà, Coi Nhà, Trông Nhà

  • 看样子 kàn yàngzi

    Có Vẻ, Xem Ra, Xem Chừng

  • 抗议 kàngyì

    Chống Đối, Kháng Nghị, Phản Đối.

  • 考察 kǎochá

    Khảo Sát

  • 考卷 kǎojuàn

    Bài Thi

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese