HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 考虑 kǎolǜ

    Suy Xét, Cân Nhắc

  • 考取 kǎoqǔ

    Thi Đậu, Đậu, Trúng Tuyển

  • 靠 kào

    Dựa, Dựa Vào

  • 靠近 kàojìn

    Kế, Kề, Dựa Sát

  • 科目 kēmù

    Môn Học

  • 颗 kē

    Quả (Lượng Từ)

  • 可喜 kěxǐ

    Đáng Mừng, Đáng Vui, Đáng Ăn Mừng

  • 可笑 kěxiào

    Buồn Cười, Nực Cười, Đáng Cười

  • 客房 kèfáng

    Phòng Trọ, Quán Trọ

  • 客观 kèguān

    Khách Quan

  • 客户 kèhù

    Khách Hàng

  • 课外 kèwài

    Ngoại Khoá, Ngoài Giờ Học

  • 空前 kōngqián

    Chưa Từng Có, Hơn Bao Giờ Hết, Trước Đây Không Có

  • 空中 kōngzhōng

    Không Trung, Bầu Trời, Trên Không

  • 恐怖 kǒngbù

    Khổng Bố, Kinh Dị (Phim, Truyện)

  • 控制 kòngzhì

    Kiềm Chế (Cảm X

  • 口才 kǒucái

    Tài Ăn Nói, Tài Hùng Biện

  • 口号 kǒuhào

    Khẩu Hiệu

  • 口红 kǒuhóng

    Son, Son Môi, Sáp Môi

  • 口气 kǒuqì

    Khẩu Khí

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese