HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 揽 lǎn

    Ôm, Ôm Ghì, Kéo

  • 缆车 lǎnchē

    Cáp Treo, Xe Cáp, Xe Cáp Treo

  • 懒 lǎn

    Lười, Lười Nhác

  • 懒得 lǎndé

    Lười, Chẳng Muốn, Chẳng Thích (Làm Việc)

  • 懒惰 lǎnduò

    Lười Biếng

  • 滥用 lànyòng

    Lạm Dụng, Dùng Sai, Xài Bậy

  • 狼 láng

    Con Sói, Chó Sói

  • 狼狈 lángbèi

    Lang Bái, Chật Vật, Khốn Khổ

  • 朗诵 lǎngsòng

    Đọc Diễn Cảm, Ngâm, Ngâm Nga

  • 浪 làng

    Sóng, Sóng Nước, Làn Sóng

  • 捞 lāo

    Vớt, Mò

  • 劳动力 láodònglì

    Sức Lao Động

  • 劳累 láolèi

    Mệt Nhọc, Cực Khổ, Cực Nhọc

  • 劳务 láowù

    Lao Vụ, Dịch Vụ

  • 牢 láo

    1. Chuồng

  • 牢固 láogù

    Chắc Chắn (Kết Cấu, Móng, Nền Tảng)

  • 牢记 láojì

    Nhớ Kỹ, Nhớ Chắc, Khắc Ghi

  • 唠叨 láo dāo

    Lảm Nhảm, Lải Nhải

  • 老大 lǎodà

    Về Già, Lúc Già, Khi Già

  • 老汉 lǎohàn

    Ông Cụ Già

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese