HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 腊月 làyuè

    Tháng Chạp (Âm Lịch)

  • 蜡 là

    Sáp

  • 蜡烛 làzhú

    Nến

  • 辣椒 làjiāo

    Ớt

  • 来宾 láibīn

    Khách, Khách Mời, Quý Khách

  • 来电 láidiàn

    Điện Báo, Điện, Điện Tín

  • 来访 láifǎng

    Thăm Hỏi, Phỏng Vấn

  • 来回 láihuí

    Đi Đi Về Về, Đi Đi Lại Lại, Đi Tới Đi Lui

  • 来历 láilì

    Lai Lịch

  • 来临 láilín

    Đến, Về, Tới

  • 来龙去脉 láilóngqùmài

    Ngóc Ngách, Ngọn Nguồn, Dòng Dõi

  • 来年 láinián

    Năm Sau, Sang Năm, Năm Tới

  • 来往 láiwǎng

    Qua Lại, Vãng Lai, Tới Lui

  • 赖 lài

    Ỳ, Ườn (Biểu Thị Ở Một Vị Trí Không Muốn Rời Khỏi)

  • 拦 lán

    Ngăn, Chặn

  • 栏 lán

    Lan Can, Thành Lan Can

  • 栏杆 lángān

    Lan Can, Tay Vịn

  • 栏目 lánmù

    Chuyên Mục

  • 蓝领 lánlǐng

    Người Lao Động Tay Chân

  • 蓝图 lántú

    Bản In Ô-Da-Lit

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese