HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 犹豫不决 yóuyù bù jué

    Phân Vân, Do Dự, Lưỡng Lự

  • 邮编 yóubiān

    Mã Hoá Bưu Chính, Mã Bưu Điện, Mã Zip

  • 邮政 yóuzhèng

    Bưu Chính, Ngành Bưu Chính

  • 油画 yóuhuà

    Tranh Sơn Dầu, Tranh Sơn

  • 游船 yóuchuán

    Tàu Du Lịch, Du Thuyền, Lõng

  • 游览 yóulǎn

    Du Ngoạn, Thưởng Ngoạn

  • 游人 yóurén

    Du Khách, Khách Du Lịch, Người Đi Chơi

  • 游玩 yóuwán

    (1) Trò Chơi, Chơi Đùa

  • 游行 yóuxíng

    (1) Du Hành, Đi Chơi Xa

  • 友情 yǒuqíng

    Hữu Nghị, Tình Bạn, Tình Hữu Nghị

  • 友人 yǒurén

    Bạn Bè, Bạn

  • 友善 yǒushàn

    Thân Thiện, Hiền Hòa, Hòa Nhã

  • 有朝一日 yǒuzhāoyīrì

    Một Ngày Kia, Sẽ Có Một Ngày, Cũng Có Ngày

  • 有待 yǒudài

    Phải Chờ, Cần, Còn Cần Phải

  • 有的放矢 yǒudìfàngshǐ

    Bắn Tên Có Đích, Làm Việc Có Chủ Đích, Làm Việc Có Mục Tiêu Rõ Ràng

  • 有关 yǒuguān

    Hữu Quan, Có Quan Hệ, Có Liên Quan

  • 有机 yǒujī

    Hữu Cơ (Hoá Học)

  • 有口无心 yǒukǒuwúxīn

    Bộc Tuệch, Miệng Bô Bô, Bụng Vô Tâm

  • 有两下子 yǒuliǎngxiàzi

    Có Bản Lĩnh, Khá Đấy, Tài Đấy

  • 有声有色 yǒushēngyǒusè

    Sinh Động, Bóng Bẩy

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese