HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 用力 yònglì

    Cố Sức, Gắng Sức, Dùng Sức

  • 用品 yòngpǐn

    Đồ, Đồ Dùng, Vật Dụng

  • 用人 yòngrén

    Dùng Người

  • 用心 yòngxīn

    (1) Chăm Chỉ, Để Tâm

  • 用意 yòngyì

    Dụng Ý, Mưu Đồ, Mưu Tính

  • 优 yōu

    Ưu Tú, Tốt, Trội

  • 优化 yōuhuà

    Ưu Hoá, Cải Tiến, Nâng Cao

  • 优雅 yōuyǎ

    Xinh Đẹp, Đẹp Mắt

  • 优异 yōuyì

    Xuất Sắc

  • 优越 yōuyuè

    Ưu Việt

  • 优质 yōuzhì

    Chất Lượng Tốt

  • 忧愁 yōuchóu

    Buồn Lo, Buồn Rầu, Lo Buồn

  • 忧虑 yōulǜ

    Lo Âu, Lo Lắng, Khắc Khoải

  • 忧郁 yōuyù

    Buồn Thương, Sầu Muộn

  • 悠久 yōujiǔ

    Lâu Đời

  • 悠闲 yōuxián

    Nhàn Nhã, Thoải Mái, Thanh Thản

  • 尤为 yóuwéi

    Càng, Đặc Biệt, Nổi Bật (Đặt Trước Tính Từ Hoặc Động Từ Song Âm Tiết

  • 由来 yóulái

    Ngọn Nguồn, Nguồn Gốc, Căn Nguyên

  • 由衷 yóuzhōng

    Thật Lòng, Tự Đáy Lòng, Từ Trong Thâm Tâm

  • 犹如 yóurú

    Như

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese