HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 敏捷 mǐnjié

    Nhanh Nhạy, Minh Mẫn

  • 敏锐 mǐnruì

    Sắc Sảo

  • 名次 míngcì

    Thứ Tự

  • 名额 míng'é

    Số Người, Xuất

  • 名副其实 míngfùqíshí

    Danh Bất Hư Truyền

  • 名胜 míngshèng

    Danh Thắng, Thắng Cảnh, Danh Lam Thắng Cảnh

  • 名义 míngyì

    (1) Tư Cách, Danh Nghĩa

  • 名誉 míngyù

    (1) Danh Dự ( Cá Nhân Hoặc Tập Thể)

  • 明明 míngmíng

    Rõ Ràng

  • 明日 míngrì

    Ngày Mai

  • 鸣 míng

    Kêu, Gáy, Hót (Gà

  • 命 mìng

    Sinh Mệnh, Tính Mệnh, Mạng

  • 命名 mìngmíng

    Đặt Tên

  • 摸索 mōsuǒ

    Lần Sờ, Tìm

  • 模范 mófàn

    Mô Phạm

  • 模式 móshì

    Mô Thức

  • 模型 móxíng

    Mô Hình

  • 模样 múyàng

    Bộ Dạng

  • 膜 mó

    Mặt Nạ

  • 摩擦 mócā

    Cọ Xát

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese