HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 磨 mó

    Ma Sát, Cọ Sát

  • 魔 mó

    Ma Quỷ, Ma Thuật

  • 魔鬼 móguǐ

    Ma Quỉ

  • 魔术 móshù

    Ảo Thuật

  • 抹杀 mǒshā

    Bôi

  • 莫名其妙 mòmíngqímiào

    Không Hiểu Ra Sao Cả, Không Sao Nói Rõ Được, Ù Ù Cạc Cạc

  • 墨水 mòshuǐ

    (1) Mực Viết

  • 默默 mòmò

    Lặng Thầm

  • 谋求 móuqiú

    Tìm Kiếm, Mưu Cầu

  • 母 mǔ

    Mẹ, Má, U

  • 母语 mǔyǔ

    Tiếng Mẹ Đẻ

  • 目睹 mùdǔ

    Mắt Thấy

  • 目光 mùguāng

    Ánh Mắt

  • 沐浴 mùyù

    Tắm Rửa

  • 墓 mù

    Mộ, Mồ Mả

  • 拿手 náshǒu

    Sở Trường

  • 内地 nèidì

    Đất Liền, Nội Địa

  • 内涵 nèihán

    Nội Hàm

  • 内幕 nèimù

    Nội Tình

  • 内外 nèiwài

    1. Trong Và Ngoài (Phạm Vi Nào Đó)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese