HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 免得 miǎndé

    Đỡ Phải, Khỏi Phải, Để Tránh…

  • 免疫 miǎnyì

    Miễn Dịch

  • 勉励 miǎnlì

    Khích Lệ, Động Viê

  • 勉强 miǎn qiǎng

    Miễn Cưỡng

  • 面貌 miànmào

    Diện Mạo

  • 面子 miànzi

    Mặt, Thể Diện

  • 描绘 miáohuì

    Miêu Tả, Vẽ Ra

  • 渺小 miǎoxiǎo

    Nhỏ Bé, Sự Nhỏ Bé

  • 妙 miào

    Đẹp, Tuyệt Diệu, Tuyệt Vời

  • 灭 miè

    Tắt

  • 灭亡 mièwáng

    Diệt Vong

  • 蔑视 mièshì

    Miệt Thị

  • 民歌 míngē

    Dân Ca

  • 民工 míngōng

    Dân Công

  • 民间 mínjiān

    Dân Gian

  • 民警 mínjǐng

    Cảnh Sát Nhân Dân

  • 民意 mínyì

    Ý Kiến Quần Chúng, Ý Dân

  • 民用 mínyòng

    Dân Dụng

  • 民主 mínzhǔ

    Dân Chủ

  • 敏感 mǐngǎn

    Nhạy Cảm

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese