HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 运算 yùnsuàn

    Tính Toán

  • 运行 yùnxíng

    Vận Hành

  • 运作 yùnzuò

    Hoạt Động, Vận Hành (Máy Móc Thiết Bị, Công Ty …)

  • 晕 yùn

    Choáng Váng, Chóng Mặt, Say

  • 晕车 yùnchē

    Say Xe

  • 酝酿 yùnniàng

    Lên Men

  • 熨 yù

    Bàn Là

  • 蕴藏 yùncáng

    Chất Chứa, Chứa Đựng

  • 杂 zá

    Tạp, Lặt Vặt, Linh Tinh

  • 杂技 zájì

    Xiếc

  • 杂交 zájiāo

    Lai Giống, Lai Ghép

  • 砸 zá

    Đập, Nện, Đánh

  • 灾难 zāinàn

    Thiên Tai

  • 栽培 zāipéi

    Vun Trồng, Vun Xới

  • 宰 zǎi

    Giết, Mổ, Làm Thịt

  • 再接再厉 Zàijiēzàilì

    Không Ngừng Cố Gắng

  • 再生 zàishēng

    1. Tái Sinh, Sống Lại

  • 再说 zàishuō

    Sẽ Bàn, Sẽ Nói, Nói Sau

  • 在乎 zàihū

    Để Ý

  • 在意 zàiyì

    Để Ý

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese