HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 园 yuán

    Vườn

  • 园地 yuándì

    Vườn, Vườn Tược

  • 园林 yuánlín

    Lâm Viên, Vườn

  • 原 yuán

    Nguồn, Nguồn Gốc, Gốc Rễ

  • 原告 yuángào

    Nguyên Cáo, Nguyên Đơn

  • 原理 yuánlǐ

    Nguyên Lí

  • 原谅 yuánliàng

    Tha Thứ

  • 原始 yuánshǐ

    Nguyên Thủy

  • 原先 yuánxiān

    Ban Đầu

  • 圆满 yuánmǎn

    Viên Mãn, Tốt Đẹp

  • 圆珠笔 yuánzhūbǐ

    Bút Bi

  • 援助 yuánzhù

    Giúp Đỡ, Viện Trợ

  • 缘故 yuángù

    Nguyên Do, Duyên Cớ

  • 源泉 yuánquán

    Nguồn, Cội Nguồn

  • 远方 yuǎnfāng

    Nơi Xa

  • 约定 yuēdìng

    1. Hẹn, Hẹn Ước

  • 约束 yuēshù

    Bó Buộc

  • 岳父 yuèfù

    Nhạc Phụ, Cha Vợ, Băng Ông

  • 允许 yǔnxǔ

    Cho Phép

  • 孕育 yùnyù

    Mang Thai

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese