HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 攒 zǎn

    Kiếm

  • 暂且 zànqiě

    Tạm Thời

  • 赞叹 zàntàn

    Khen Ngợi

  • 赞同 zàntóng

    Tán Thành, Đồng Ý, Nhất Trí

  • 赞扬 zànyáng

    Tán Dương, Khen Ngợi, Biểu Dương

  • 赞助 zànzhù

    Tài Trợ

  • 遭受 zāoshòu

    Gặp Phải, Chịu, Gánh Chịu (Những Điều Không Tốt)

  • 遭殃 zāoyāng

    Gặp Tai Ương

  • 遭遇 zāoyù

    1. Gặp Phải, Đụng Phải (Kẻ Thù Hoặc Những Việc Không Tốt)

  • 糟蹋 zāotà

    Lãng Phí, Làm Hại

  • 早晚 zǎowǎn

    Sớm Tối, Hôm Sớm, Hôm Mai

  • 造反 zàofǎn

    Tạo Phản, Làm Phản, Làm Giặc

  • 造型 zàoxíng

    Tạo Hình

  • 噪音 zàoyīn

    Tạp Âm

  • 责怪 zéguài

    Trách Móc

  • 贼 zéi

    Kẻ Trộm

  • 增进 zēngjìn

    Tăng Thêm

  • 增添 zēngtiān

    Tăng Lên

  • 增值 zēngzhí

    Tăng Giá Trị, Tăng Giá

  • 赠送 zèngsòng

    Tặng

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese