HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 声誉 shēngyù

    Danh Tiếng

  • 牲畜 shēngchù

    Gia Súc

  • 胜负 shèng fù

    Thắng Thua

  • 省会 shěnghuì

    Thủ Phủ

  • 圣诞节 shèngdàn jié

    Lễ Giáng Sinh, Lễ Nô-En

  • 盛 shèng

    Chứa, Đựng

  • 盛产 shèngchǎn

    Sản Xuất Nhiều

  • 盛开 shèngkāi

    Nở Rộ (Hoa)

  • 盛情 shèngqíng

    Thịnh Tình, Hậu Hĩnh

  • 盛行 shèngxíng

    Thịnh Hành, Phổ Biến

  • 尸体 shītǐ

    Thi Thể

  • 失误 shīwù

    Lỗi Lầm, Sai Lầm

  • 失踪 shīzōng

    Mất Dấu, Mất Tích

  • 师范 shīfàn

    Sư Phạm

  • 师父 shīfu

    Sư Phụ

  • 师生 shī shēng

    Giáo Viên Và Học Sinh, Sư Sinh, Thầy Trò

  • 施加 shījiā

    Gây, Làm (Áp Lực, Ảnh Hưởng)

  • 施展 shīzhǎn

    Thể Hiện (Tài Năng)

  • 十足 shízú

    Đầy Đủ

  • 石油 shíyóu

    Dầu Mỏ

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese