HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 时差 shíchā

    Lệch Múi Giờ

  • 时常 shícháng

    Thường

  • 时而 shí'ér

    1. Chốc Chốc

  • 时光 shíguāng

    Thời Khắc

  • 时机 shíjī

    Thời Cơ

  • 时节 shíjié

    Tiết, Vụ, Mùa

  • 时期 shíqī

    Thời Kì

  • 时时 shíshí

    Thường Thường, Luôn Luôn

  • 时事 shíshì

    Thời Sự

  • 时装 shízhuāng

    Trang Phục Mốt, Quần Áo Kiểu Mới Nhất, Tân Thời Trang

  • 识 shí

    Nhận, Nhận Ra

  • 识别 shíbié

    Phân Biệt

  • 识字 shìzì

    Biết Chữ, Biết Đọc Biết Viết

  • 实惠 shíhuì

    Ưu Đãi

  • 实践 shíjiàn

    Thực Tiễn

  • 实力 shílì

    Thực Lực

  • 实施 shíshī

    Thi Hành (Luật, Kế Hoạch, Cấm Vận)

  • 实事求是 shíshìqiúshì

    Tinh Thần Cầu Thị

  • 实质 shízhì

    Thực Chất

  • 拾 shí

    Nhặt, Mót

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese