部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Khí (气) Xuyên (川)
氚 là gì? 氚 (Xuyên). Bộ Khí 气 (+3 nét). Tổng 7 nét but (ノ一一フノ丨丨). Chi tiết hơn...