Ý nghĩa của từ 氪 theo âm hán việt

氪 là gì? 氪 (Khắc). Bộ Khí 气 (+7 nét). Tổng 11 nét but (ノ一一フ一丨丨フ一ノフ). Chi tiết hơn...

Âm:

Khắc

Từ điển phổ thông

  • nguyên tố krypton, Kr

Từ ghép với 氪