HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » 214 bộ thủ
  • » Bộ Thanh

Bộ Thanh 青 trong tiếng Trung

play audio 青 (靑) qīng Thanh Bộ Màu xanh Ý nghĩa

Những chữ Hán sử dụng bộ 青 (Thanh)

  • 倩 Qiàn|Qìng Sai, Sảnh, Thiến, Thính
  • 圊 Qīng Thanh
  • 婧 Jìng Tinh
  • 情 Qíng Tình
  • 晴 Qíng Tình
  • 氰 Qíng Tình
  • 清 Qīng|Qìng Sảnh, Thanh
  • 猜 Cāi Sai, Thai
  • 睛 Jīng|Jǐng Tinh, Tình
  • 箐 Jīng|Qìng Thiến, Tinh
  • 精 Jīng|Jìng|Qíng Tinh
  • 腈 Jīng
  • 菁 Jīng Thiến, Tinh
  • 蜻 Jīng|Qīng Thanh, Tinh
  • 請 Qīng|Qíng|Qǐng|Qìng Thỉnh, Tình, Tính
  • 请 Qīng|Qíng|Qǐng|Qìng Thỉnh, Tính
  • 锖 Qiāng Thương
  • 靑 Qīng Thanh
  • 青 Jīng|Qīng Thanh
  • 靓 Jìng|Liàng Tịnh
  • 靖 Jīng|Jìng Tĩnh, Tịnh
  • 静 Jìng Tĩnh, Tịnh
  • 靚 Jìng|Liàng Tĩnh, Tịnh
  • 靛 Diàn điện
  • 靜 Jìng Tĩnh, Tịnh
  • 鯖 Qīng|Zhēng Chinh, Thinh
  • 鲭 Qīng|Zhēng Chinh, Thinh
  • 鼱 Jīng Tinh
  • 淸 Qīng Thanh
  • 凊 Jìng|Qìng Sảnh, Thính, Thảnh
  • 綪 Qiàn Thiến, Tranh
  • 篟 Qiàn
  • 皘 Qiàn
  • 碃 Qìng Thanh
  • 蒨 Qiàn Thiến
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese