部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Nguyệt (月) Thanh (青)
腈 là gì? 腈 Bộ Nhục 肉 (+8 nét). Tổng 12 nét but (ノフ一一一一丨一丨フ一一). Chi tiết hơn...