Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 麒
𪊔
麒 là gì? 麒 (Kì, Kỳ). Bộ Lộc 鹿 (+8 nét). Tổng 19 nét but (丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶). Ý nghĩa là: § Xem “kì lân” 麒麟. Chi tiết hơn...
- kì lân [qílín] Con kì lân (một con thú thần thoại chỉ xuất hiện trong thời thái bình).