Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 遗
遺
𧸃 𧸯 𧸽 𨖽 𨗔 𨗭 𨗮 𨘤
遗 là gì? 遗 (Di, Dị). Bộ Sước 辵 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶). Ý nghĩa là: mất, thất lạc. Từ ghép với 遗 : 遺之以書 Tặng cho cuốn sách. Xem 遺 [yí]., 遺失一枝鋼筆 Đánh rơi một cây bút máy, 補遺 Bổ sung chỗ (phần) sót, 拾遺 Nhặt nhạnh những cái bỏ sót, 遺尿 Đái sót, đái vãi Chi tiết hơn...