Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 签
簽
籖 籤
签 là gì? 签 (Thiêm). Bộ Trúc 竹 (+7 nét). Tổng 13 nét but (ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一). Từ ghép với 签 : 簽訂協定 Kí hiệp định, 簽注意見 Ghi ý kiến, 標簽兒 Nhãn, nhãn hiệu, 書簽兒 Mẩu giấy đánh dấu trang sách. Cv. 簽兒, 抽簽 Rút thăm Chi tiết hơn...