Các biến thể (Dị thể) của 禦

  • Cách viết khác

    圄 敔 𢕥 𤎇 𧗻

  • Giản thể

    御

Ý nghĩa của từ 禦 theo âm hán việt

禦 là gì? 禦 (Ngữ, Ngự). Bộ Kỳ 示 (+12 nét). Tổng 17 nét but (ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: Ngăn., Ðịch., Chống lại, chống cự, Ngăn, che, Cấm đoán, cấm chỉ. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • ngăn lại, chống lại

Từ điển Thiều Chửu

  • Chống lại, chống cự.
  • Ngăn.
  • Ðịch.
  • Cái phên che trước xe.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Chống lại, chống cự

- “Dĩ tru vô đạo, dĩ bình Chu thất, thiên hạ đại quốc chi quân mạc chi năng ngự” 以誅無道, 以屏周室, 天下大國之君莫之能禦 (Tề ngữ 齊語) Diệt trừ vô đạo, bảo vệ triều đình nhà Chu, vua các nước lớn trong thiên hạ không thể chống lại được.

Trích: “phòng ngự” 防禦 phòng vệ. Quốc ngữ 國語

* Ngăn, che

- “Cô tửu ngự hàn” 沽酒禦寒 (Khảm kha kí sầu 坎坷記愁) Mua rượu uống cho ngăn được lạnh.

Trích: Phù sanh lục kí 浮生六記

* Cấm đoán, cấm chỉ

- “Ngự thần hành giả, cấm tiêu hành giả” 禦晨行者, 禁宵行者 (Thu quan 秋官, Ti ngụ thị 司寤氏) Cấm người đi buổi sớm, cấm người đi ban đêm.

Trích: Chu Lễ 周禮

Danh từ
* Cái phên che trước xe
* Cường quyền, bạo quyền

- “Bất úy cường ngự” 不畏強禦 (Ngoại thiên 外篇, Hành phẩm 行品) Không sợ cường quyền.

Trích: Bão Phác Tử 抱朴子

* Vệ binh, thị vệ

Từ ghép với 禦