Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 朴
樸
檏 𣞞
朴 là gì? 朴 (Phu, Phác). Bộ Mộc 木 (+2 nét). Tổng 6 nét but (一丨ノ丶丨丶). Ý nghĩa là: 2. chất phác, Cây “phác” (lat, Chất phác. Chi tiết hơn...