Các biến thể (Dị thể) của 單

  • Giản thể

    单

  • Cách viết khác

    単 嘽 檀 𠦤 𠫹

Ý nghĩa của từ 單 theo âm hán việt

單 là gì? 單 (Thiền, Thiện, đan, đơn, đạn). Bộ Khẩu 口 (+9 nét). Tổng 12 nét but (丨フ一丨フ一丨フ一一一丨). Ý nghĩa là: Lẻ, chiếc, một mình, Lẻ (số), Yếu ớt, ít ỏi, Giản dị, không phức tạp, ít biến hóa, Linh, lẻ (số thêm sau một con số lớn). Từ ghép với 單 : “hình đan ảnh chích” 形單影隻 hình đơn bóng lẻ, “giản đan” 簡單, “đan thuần” 單純, “đan điệu” 單調., “đan y” 單衣 áo đơn Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • đơn chiếc, mỗi một

Từ điển Thiều Chửu

  • Ðơn, đối lại với chữ phức 複 (kép), một cái gọi là đan.
  • Cô đơn, như hình đan ảnh chích 形單影隻 hình đơn bóng lẻ, binh lực đan bạc 兵力單薄 sức binh đơn bạc, v.v.
  • Cái đơn, như danh đan 名單 cái đơn kê tên, lễ đan 禮單 cái đơn kê các lễ vật, v.v.
  • Một âm là thiền. Vua nước Hung-nô gọi là thiền vu 單于.
  • Lại một âm là thiện. Như thiện phụ 單父 huyện Thiện-phụ.

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Lẻ, chiếc, một mình

- “hình đan ảnh chích” 形單影隻 hình đơn bóng lẻ

- “đan thương thất mã” 單槍匹馬 một thương một ngựa, đơn thương độc mã.

* Lẻ (số)

- Đối lại với “song” 雙 chẵn (số). “đan nhật” 單日 ngày lẻ.

* Yếu ớt, ít ỏi

- “Cảnh Cung dĩ đan binh cố thủ cô thành” 耿恭以單兵固守孤城 (Cảnh Cung truyện 耿恭傳) Cảnh Cung dùng quân ít ỏi cố giữ thành cô lập.

Trích: Hậu Hán Thư 後漢書

* Giản dị, không phức tạp, ít biến hóa

- “giản đan” 簡單

- “đan thuần” 單純

- “đan điệu” 單調.

* Linh, lẻ (số thêm sau một con số lớn)

- “nhất xuyến nhất bách đan bát khỏa sổ châu” 一串一百單八顆數珠 một xâu một trăm lẻ tám viên ngọc.

* Chỉ có một lớp (áo quần, chăn mền)

- “đan y” 單衣 áo đơn

- “đan khố” 單褲 quần đơn.

Danh từ
* Tờ giấy ghi, cái đơn

- “danh đan” 名單 danh sách

- “truyền đan” 傳單 truyền đơn.

Phó từ
* Chỉ

- “đan thuyết bất tố” 單說不做 chỉ nói mà không làm.

* Một mình, cô độc

- “đan đả độc đấu” 單打獨鬥 một mình phấn đấu.

Từ điển Thiều Chửu

  • Ðơn, đối lại với chữ phức 複 (kép), một cái gọi là đan.
  • Cô đơn, như hình đan ảnh chích 形單影隻 hình đơn bóng lẻ, binh lực đan bạc 兵力單薄 sức binh đơn bạc, v.v.
  • Cái đơn, như danh đan 名單 cái đơn kê tên, lễ đan 禮單 cái đơn kê các lễ vật, v.v.
  • Một âm là thiền. Vua nước Hung-nô gọi là thiền vu 單于.
  • Lại một âm là thiện. Như thiện phụ 單父 huyện Thiện-phụ.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Tên huyện

- 單縣 Huyện Thiện (ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Lẻ, chiếc, một mình

- “hình đan ảnh chích” 形單影隻 hình đơn bóng lẻ

- “đan thương thất mã” 單槍匹馬 một thương một ngựa, đơn thương độc mã.

* Lẻ (số)

- Đối lại với “song” 雙 chẵn (số). “đan nhật” 單日 ngày lẻ.

* Yếu ớt, ít ỏi

- “Cảnh Cung dĩ đan binh cố thủ cô thành” 耿恭以單兵固守孤城 (Cảnh Cung truyện 耿恭傳) Cảnh Cung dùng quân ít ỏi cố giữ thành cô lập.

Trích: Hậu Hán Thư 後漢書

* Giản dị, không phức tạp, ít biến hóa

- “giản đan” 簡單

- “đan thuần” 單純

- “đan điệu” 單調.

* Linh, lẻ (số thêm sau một con số lớn)

- “nhất xuyến nhất bách đan bát khỏa sổ châu” 一串一百單八顆數珠 một xâu một trăm lẻ tám viên ngọc.

* Chỉ có một lớp (áo quần, chăn mền)

- “đan y” 單衣 áo đơn

- “đan khố” 單褲 quần đơn.

Danh từ
* Tờ giấy ghi, cái đơn

- “danh đan” 名單 danh sách

- “truyền đan” 傳單 truyền đơn.

Phó từ
* Chỉ

- “đan thuyết bất tố” 單說不做 chỉ nói mà không làm.

* Một mình, cô độc

- “đan đả độc đấu” 單打獨鬥 một mình phấn đấu.

Từ điển phổ thông

  • đơn chiếc, mỗi một

Từ điển Thiều Chửu

  • Ðơn, đối lại với chữ phức 複 (kép), một cái gọi là đan.
  • Cô đơn, như hình đan ảnh chích 形單影隻 hình đơn bóng lẻ, binh lực đan bạc 兵力單薄 sức binh đơn bạc, v.v.
  • Cái đơn, như danh đan 名單 cái đơn kê tên, lễ đan 禮單 cái đơn kê các lễ vật, v.v.
  • Một âm là thiền. Vua nước Hung-nô gọi là thiền vu 單于.
  • Lại một âm là thiện. Như thiện phụ 單父 huyện Thiện-phụ.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Đơn (chiếc), một, (đơn) độc, cô đơn

- 單扇門 Cửa một cánh

- 單絲不成線,獨木不成林 Một sợi chẳng thành dây, một cây chẳng thành rừng

- 形單影隻 Hình đơn bóng lẻ, chiếc bóng cô đơn

* ② Lẻ

- 單數 Số lẻ

* ③ Riêng (lẻ)

- 單放在一邊 Để riêng ra

* ④ Chỉ

- 不能單靠外援 Không thể chỉ dựa vào sự viện trợ của bên ngoài.

* 單單đơn đơn [dandan] Chỉ

- 工作量大,單單抽調他們幾個人恐怕太少 Lượng công tác lớn, nếu chỉ điều động họ có mấy người e là quá ít

* ⑤ Đơn, chỉ có một

- 單調 Đơn điệu, chỉ có một giọng

* ⑥ Mỏng manh, yếu ớt, ít ỏi

- 兵力太單 Quân lính ít ỏi

* ⑦ Đơn, mỏng (chỉ có một lớp)

- 單衣 Áo đơn

- 單褲 Quần mỏng

* ⑧ Khăn

- 床單 Khăn trải giường

* ⑨ Đơn (giấy má), sách

- 訂貨單 Đơn đặt hàng

- 傳單 Truyền đơn

- 名單 Danh sách. Xem 單 [Shàn].

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Lẻ, chiếc, một mình

- “hình đan ảnh chích” 形單影隻 hình đơn bóng lẻ

- “đan thương thất mã” 單槍匹馬 một thương một ngựa, đơn thương độc mã.

* Lẻ (số)

- Đối lại với “song” 雙 chẵn (số). “đan nhật” 單日 ngày lẻ.

* Yếu ớt, ít ỏi

- “Cảnh Cung dĩ đan binh cố thủ cô thành” 耿恭以單兵固守孤城 (Cảnh Cung truyện 耿恭傳) Cảnh Cung dùng quân ít ỏi cố giữ thành cô lập.

Trích: Hậu Hán Thư 後漢書

* Giản dị, không phức tạp, ít biến hóa

- “giản đan” 簡單

- “đan thuần” 單純

- “đan điệu” 單調.

* Linh, lẻ (số thêm sau một con số lớn)

- “nhất xuyến nhất bách đan bát khỏa sổ châu” 一串一百單八顆數珠 một xâu một trăm lẻ tám viên ngọc.

* Chỉ có một lớp (áo quần, chăn mền)

- “đan y” 單衣 áo đơn

- “đan khố” 單褲 quần đơn.

Danh từ
* Tờ giấy ghi, cái đơn

- “danh đan” 名單 danh sách

- “truyền đan” 傳單 truyền đơn.

Phó từ
* Chỉ

- “đan thuyết bất tố” 單說不做 chỉ nói mà không làm.

* Một mình, cô độc

- “đan đả độc đấu” 單打獨鬥 một mình phấn đấu.

Từ điển phổ thông

  • đơn chiếc, mỗi một

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Đơn (chiếc), một, (đơn) độc, cô đơn

- 單扇門 Cửa một cánh

- 單絲不成線,獨木不成林 Một sợi chẳng thành dây, một cây chẳng thành rừng

- 形單影隻 Hình đơn bóng lẻ, chiếc bóng cô đơn

* ② Lẻ

- 單數 Số lẻ

* ③ Riêng (lẻ)

- 單放在一邊 Để riêng ra

* ④ Chỉ

- 不能單靠外援 Không thể chỉ dựa vào sự viện trợ của bên ngoài.

* 單單đơn đơn [dandan] Chỉ

- 工作量大,單單抽調他們幾個人恐怕太少 Lượng công tác lớn, nếu chỉ điều động họ có mấy người e là quá ít

* ⑤ Đơn, chỉ có một

- 單調 Đơn điệu, chỉ có một giọng

* ⑥ Mỏng manh, yếu ớt, ít ỏi

- 兵力太單 Quân lính ít ỏi

* ⑦ Đơn, mỏng (chỉ có một lớp)

- 單衣 Áo đơn

- 單褲 Quần mỏng

* ⑧ Khăn

- 床單 Khăn trải giường

* ⑨ Đơn (giấy má), sách

- 訂貨單 Đơn đặt hàng

- 傳單 Truyền đơn

- 名單 Danh sách. Xem 單 [Shàn].

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Lẻ, chiếc, một mình

- “hình đan ảnh chích” 形單影隻 hình đơn bóng lẻ

- “đan thương thất mã” 單槍匹馬 một thương một ngựa, đơn thương độc mã.

* Lẻ (số)

- Đối lại với “song” 雙 chẵn (số). “đan nhật” 單日 ngày lẻ.

* Yếu ớt, ít ỏi

- “Cảnh Cung dĩ đan binh cố thủ cô thành” 耿恭以單兵固守孤城 (Cảnh Cung truyện 耿恭傳) Cảnh Cung dùng quân ít ỏi cố giữ thành cô lập.

Trích: Hậu Hán Thư 後漢書

* Giản dị, không phức tạp, ít biến hóa

- “giản đan” 簡單

- “đan thuần” 單純

- “đan điệu” 單調.

* Linh, lẻ (số thêm sau một con số lớn)

- “nhất xuyến nhất bách đan bát khỏa sổ châu” 一串一百單八顆數珠 một xâu một trăm lẻ tám viên ngọc.

* Chỉ có một lớp (áo quần, chăn mền)

- “đan y” 單衣 áo đơn

- “đan khố” 單褲 quần đơn.

Danh từ
* Tờ giấy ghi, cái đơn

- “danh đan” 名單 danh sách

- “truyền đan” 傳單 truyền đơn.

Phó từ
* Chỉ

- “đan thuyết bất tố” 單說不做 chỉ nói mà không làm.

* Một mình, cô độc

- “đan đả độc đấu” 單打獨鬥 một mình phấn đấu.

Từ ghép với 單