Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 卤
塷 滷 澛 西 𠧸
鹵
卤 là gì? 卤 (Lỗ). Bộ Bốc 卜 (+5 nét). Tổng 7 nét but (丨一丨フノ丶一). Ý nghĩa là: 1. đất mặn, 2. mỏ muối. Từ ghép với 卤 : 打鹵麵 Mì chan nước sốt, 茶鹵兒 Nước chè đặc Chi tiết hơn...