龟苓膏 guīlíng gāo
volume volume

Từ hán việt: 【khưu linh cao】

Đọc nhanh: 龟苓膏 (khưu linh cao). Ý nghĩa là: cao quy linh; thạch rùa; thạch đồi mồi.

Ý Nghĩa của "龟苓膏" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

龟苓膏 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cao quy linh; thạch rùa; thạch đồi mồi

香港、广东、广西一带的传统药用特产食品。

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 龟苓膏

  • volume volume

    - 你 nǐ 说 shuō 你 nǐ 看到 kàndào 牙膏 yágāo 里 lǐ 有 yǒu 圣母 shèngmǔ 玛利亚 mǎlìyà 的 de

    - Bạn nói rằng bạn đã nhìn thấy Đức Mẹ Đồng trinh trong kem đánh răng của bạn.

  • volume volume

    - 你 nǐ 个 gè 肮脏 āngzāng 的 de 龟 guī 孙子 sūnzi

    - Đồ khốn kiếp.

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 润唇膏 rùnchúngāo 很 hěn 好闻 hǎowén

    - Son dưỡng môi của bạn rất thơm.

  • volume volume

    - 你 nǐ 先膏 xiāngāo 一下 yīxià 墨 mò

    - Bạn chấm mực trước đi.

  • volume volume

    - 先 xiān 将 jiāng 膏蟹 gāoxiè 拆肉 chāiròu 起膏 qǐgāo , 待用 dàiyòng

    - Đầu tiên bạn phải tách thịt và gạch cua, sau đó là ăn được.

  • volume volume

    - 你膏 nǐgāo 一下 yīxià 自行车 zìxíngchē 的 de 链条 liàntiáo

    - Bạn bôi dầu cho xích xe đạp chút đi.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 龟甲 guījiǎ 的 de 研究 yánjiū 很 hěn 深入 shēnrù

    - Anh ấy nghiên cứu sâu về mai rùa.

  • volume volume

    - 龟 guī 趺 fū

    - bệ bia; chân bia

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 膏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+10 nét)
    • Pinyin: Gāo , Gào
    • Âm hán việt: Cao , Cáo
    • Nét bút:丶一丨フ一丶フ丨フ一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YRBB (卜口月月)
    • Bảng mã:U+818F
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 苓›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+5 nét)
    • Pinyin: Lián , Líng
    • Âm hán việt: Linh
    • Nét bút:一丨丨ノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TOII (廿人戈戈)
    • Bảng mã:U+82D3
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 龟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Quy 龜 (+0 nét)
    • Pinyin: Guī , Jūn , Qiū
    • Âm hán việt: Cưu , Khưu , Quy , Quân
    • Nét bút:ノフ丨フ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NWU (弓田山)
    • Bảng mã:U+9F9F
    • Tần suất sử dụng:Cao