麸质 fū zhí
volume volume

Từ hán việt: 【phu chất】

Đọc nhanh: 麸质 (phu chất). Ý nghĩa là: chất gluten. Ví dụ : - 你这有不含麸质的食物吗 Bạn có thứ gì không chứa gluten không?

Ý Nghĩa của "麸质" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

麸质 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chất gluten

Ví dụ:
  • volume volume

    - 你 nǐ 这 zhè 有 yǒu 不 bù 含 hán 麸质 fūzhì 的 de 食物 shíwù 吗 ma

    - Bạn có thứ gì không chứa gluten không?

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 麸质

  • volume volume

    - 麦麸 màifū 由 yóu 谷糠 gǔkāng 和 hé 营养物质 yíngyǎngwùzhì 调成 diàochéng 的 de 混合物 hùnhéwù , 用以 yòngyǐ 饲养 sìyǎng 牲畜 shēngchù 和 hé 家禽 jiāqín

    - Bột mỳ là một hỗn hợp được làm từ cám lúa và các chất dinh dưỡng, được sử dụng để cho ăn gia súc và gia cầm.

  • volume volume

    - 黄澄澄 huángchéngchéng 的 de 金质奖章 jīnzhìjiǎngzhāng

    - huy chương vàng óng

  • volume volume

    - 产品质量 chǎnpǐnzhìliàng 必须 bìxū 保证 bǎozhèng

    - Chất lượng sản phẩm phải được đảm bảo.

  • volume volume

    - 产品 chǎnpǐn 的 de 质量 zhìliàng 达到 dádào 标准 biāozhǔn

    - Chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

  • volume volume

    - 产品质量 chǎnpǐnzhìliàng 不合标准 bùhébiāozhǔn 就 jiù 不能 bùnéng 过关 guòguān

    - chất lượng sản phẩm không hợp tiêu chuẩn sẽ không qua được (khâu kiểm tra chất lượng).

  • volume volume

    - 你 nǐ 这 zhè 有 yǒu 不 bù 含 hán 麸质 fūzhì 的 de 食物 shíwù 吗 ma

    - Bạn có thứ gì không chứa gluten không?

  • volume volume

    - 产品质量 chǎnpǐnzhìliàng 有 yǒu 较 jiào 大幅度 dàfúdù 的 de 提高 tígāo

    - Mức độ nâng cao chất lượng sản phẩm tương đối nhiều.

  • volume volume

    - 为了 wèile 度量 dùliàng 物质 wùzhì , 我们 wǒmen 必须 bìxū 有 yǒu 重量 zhòngliàng , 容积 róngjī 和 hé 长度 chángdù 的 de 单位 dānwèi

    - Để đo lường vật chất, chúng ta cần có các đơn vị về trọng lượng, dung tích và độ dài.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 质›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hán 厂 (+4 nét), bối 貝 (+4 nét)
    • Pinyin: Zhí , Zhì
    • Âm hán việt: Chí , Chất
    • Nét bút:ノノ一丨丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HJBO (竹十月人)
    • Bảng mã:U+8D28
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 麸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mạch 麥 (+4 nét)
    • Pinyin: Fū
    • Âm hán việt: Phu
    • Nét bút:一一丨一ノフ丶一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QEQO (手水手人)
    • Bảng mã:U+9EB8
    • Tần suất sử dụng:Thấp