鹎 bēi
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 鹎 (_). Ý nghĩa là: chim tu ti (mieroscelis amaurotis).

Ý Nghĩa của "鹎" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

鹎 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chim tu ti (mieroscelis amaurotis)

鸟类的一属,羽毛大部为黑褐色,腿短而细弱吃果实和昆虫

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鹎

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 鹎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:điểu 鳥 (+8 nét)
    • Pinyin: Bēi
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:ノ丨フ一一ノ一丨ノフ丶フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HJPYM (竹十心卜一)
    • Bảng mã:U+9E4E
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp