顶班儿 dǐng bān er
volume volume

Từ hán việt: 【đỉnh ban nhi】

Đọc nhanh: 顶班儿 (đỉnh ban nhi). Ý nghĩa là: đảm nhiệm vị trí; thay thế công việc.

Ý Nghĩa của "顶班儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

顶班儿 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đảm nhiệm vị trí; thay thế công việc

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 顶班儿

  • volume volume

    - 这顶 zhèdǐng 帽子 màozi 是 shì 软 ruǎn 胎儿 tāiér 的 de

    - tấm lót của chiếc mũ này mềm quá.

  • volume volume

    - 上白 shàngbái 班儿 bānér

    - làm ca ngày

  • volume volume

    - 快点儿 kuàidiǎner 起床 qǐchuáng 否则 fǒuzé 你 nǐ 就 jiù 会 huì 错过 cuòguò 早班车 zǎobānchē 了 le

    - Hãy thức dậy nhanh lê, nếu bạn không muốn bỏ lỡ chuyến xe bus buổi sáng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 哪儿 nǎér 有 yǒu 时间 shíjiān 去 qù 建 jiàn 什么 shénme 圆顶 yuándǐng

    - Khi nào tôi sẽ xây dựng một mái vòm?

  • volume volume

    - 今儿 jīner 晚上 wǎnshang 我 wǒ 值班 zhíbān

    - Tối hôm nay tôi trực ban.

  • volume volume

    - 他 tā 顶 dǐng 名儿 mínger 参加 cānjiā 了 le 比赛 bǐsài

    - Anh ta mạo danh để tham gia cuộc thi.

  • volume volume

    - 下班 xiàbān 以后 yǐhòu 大伙儿 dàhuǒer 都 dōu 凑合 còuhe 在 zài 一起 yìqǐ 练习 liànxí 唱歌 chànggē

    - sau giờ làm, mọi người quây quần lại tập hát.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 在 zài 山顶 shāndǐng 停 tíng 了 le 一会儿 yīhuìer

    - Chúng tôi dừng lại một lúc ở đỉnh núi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 班›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+6 nét)
    • Pinyin: Bān
    • Âm hán việt: Ban
    • Nét bút:一一丨一丶ノ一一丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:MGILG (一土戈中土)
    • Bảng mã:U+73ED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 顶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hiệt 頁 (+2 nét)
    • Pinyin: Dǐng
    • Âm hán việt: Đính , Đỉnh
    • Nét bút:一丨一ノ丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MNMBO (一弓一月人)
    • Bảng mã:U+9876
    • Tần suất sử dụng:Rất cao