象棋赛 xiàngqí sài
volume volume

Từ hán việt: 【tượng kì tái】

Đọc nhanh: 象棋赛 (tượng kì tái). Ý nghĩa là: Giải cờ tướng.

Ý Nghĩa của "象棋赛" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

象棋赛 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Giải cờ tướng

Chinese chess tournament

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 象棋赛

  • volume volume

    - 下象棋 xiàxiàngqí 不 bù 带劲 dàijìn , 还是 háishì 打球 dǎqiú 吧 ba

    - không hứng đánh cờ thì đi đánh bóng vậy.

  • volume volume

    - 下象棋 xiàxiàngqí 可以 kěyǐ 提高 tígāo 智力 zhìlì

    - Chơi cờ tướng có thể nâng cao trí tuệ.

  • volume volume

    - 仕 shì 是 shì 中国象棋 zhōngguóxiàngqí 棋子 qízǐ 之中 zhīzhōng

    - Sĩ là một trong những quân cờ tướng của Trung Quốc.

  • volume volume

    - 国际象棋 guójìxiàngqí 特级 tèjí 大师 dàshī

    - siêu sao cờ tướng quốc tế.

  • volume volume

    - 他 tā 象棋 xiàngqí 下 xià 得 dé 呱呱叫 guāguājiào

    - anh ấy đánh cờ rất tuyệt.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 象棋 xiàngqí 的 de 兴趣 xìngqù 逐渐 zhújiàn 淡薄 dànbó

    - hứng thú đối với cờ tướng của anh ấy dần dần phai nhạt.

  • volume volume

    - 你 nǐ 要 yào 下象棋 xiàxiàngqí , 我来 wǒlái 给 gěi 你 nǐ 当 dāng 军师 jūnshī

    - nếu anh đánh cờ, tôi sẽ làm quân sư cho anh.

  • volume

    - 象棋 xiàngqí 中 zhōng 的 de 车 chē , 有着 yǒuzhe 独特 dútè 的 de 地位 dìwèi

    - Xe trong cờ vua có một trạng thái duy nhất.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 棋›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+8 nét)
    • Pinyin: Jī , Qí
    • Âm hán việt: Ky , Kì , Kí , Ký , Kỳ
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DTMC (木廿一金)
    • Bảng mã:U+68CB
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 象›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thỉ 豕 (+4 nét)
    • Pinyin: Xiàng
    • Âm hán việt: Tương , Tượng
    • Nét bút:ノフ丨フ一ノフノノノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NAPO (弓日心人)
    • Bảng mã:U+8C61
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 赛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+11 nét), bối 貝 (+10 nét)
    • Pinyin: Sài
    • Âm hán việt: Trại , Tái
    • Nét bút:丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JTCO (十廿金人)
    • Bảng mã:U+8D5B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao